So sánh kem nền của Maybelline New York, MAC và The Ordinary là chủ đề được nhiều người dùng chú ý và quan tâm bởi đây là ba thương hiệu đại diện cho ba phân khúc khác nhau: drugstore phổ biến, professional makeup và minimalist skincare-makeup.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân tích dựa trên thông tin chính thức từ thương hiệu và đặc điểm sản phẩm hiện hành: độ che phủ, finish, bảng màu, độ bền, thành phần nổi bật và giá tham khảo tại EU/US/VN. Mục tiêu là giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt thực tế thay vì chỉ dựa vào cảm nhận cá nhân.
Bảng so sánh tổng quan 3 sản phẩm
Tiêu chí | Maybelline New York (Fit Me Matte + Poreless) | MAC (Studio Fix Fluid SPF 15) | The Ordinary (Serum/Coverage Foundation) |
|---|---|---|---|
Phân khúc | Drugstore | Professional / Prestige | Minimalist / Skincare-oriented |
Độ che phủ | Trung bình | Trung bình – cao | Nhẹ (Serum) / Trung bình (Coverage) |
Finish | Matte tự nhiên | Matte mịn | Natural / Semi-matte |
Loại da phù hợp | Da dầu – hỗn hợp | Đa dạng (có nhiều lựa chọn) | Da thường – khô |
SPF | Không cố định (tuỳ thị trường) | SPF 15 | Không |
Bảng màu | Rộng | Rất rộng (đa undertone) | Hạn chế hơn |
Giá tham khảo VN | 200.000–300.000 VNĐ | 1.000.000–1.300.000 VNĐ | 350.000–500.000 VNĐ |



Phân tích từng tiêu chí
1. Độ che phủ (Coverage)
Maybelline Fit Me Matte + Poreless:
Độ che phủ từ nhẹ đến trung bình.
Phù hợp che khuyết điểm nhẹ như lỗ chân lông và thâm nhẹ. Khi tán nhẹ bằng ngón tay hoặc mút ẩm, sản phẩm che phủ tốt các vùng đỏ nhẹ, lỗ chân lông và quầng thâm mờ, mang lại lớp nền đều màu và mịn màng.
Tuy nhiên với các khuyết điểm sâu như mụn đỏ, thâm sạm rõ rệt hay vết nám, che phủ chỉ ở mức “dịu” - cần concealer đi kèm để đạt finish hoàn chỉnh.
Phù hợp với da hỗn hợp đến dầu, da nhiều lỗ chân lông cần mịn lì. Khi nào cần thêm che phủ: vùng mụn, đốm đỏ, nốt thâm rõ.
Lớp nền tự nhiên, nhẹ, không nặng mặt, đẹp cho trang điểm hàng ngày.
MAC Studio Fix Fluid SPF 15:
Độ che phủ trung bình đến cao, có thể đạt full coverage khi tán nhiều lớp.
Đây là dòng được sử dụng phổ biến trong makeup chuyên nghiệp.
Đây là một trong những sản phẩm nền “chuẩn” của MAC được các chuyên gia makeup sử dụng thường xuyên vì độ che phủ đáng nể. Khi tán bằng cọ dày hoặc mút ẩm, Studio Fix Fluid ghi điểm ở khả năng che được khuyết điểm rõ rệt, từ thâm mụn, vùng đỏ, tàn nhang đến sắc tố da không đều.
Lớp finish khá lì, ít bết dính và bám lâu trên da cả ngày. Phù hợp: da dầu, hỗn hợp, da cần che phủ cao cho trang điểm chụp ảnh sự kiện. Tán mỏng tay hơn, hoặc mix với primer nhẹ nếu muốn sở hữu lớp nền mỏng mịn.
Studio Fix Fluid cho cảm giác chắc chắn, độ che phủ rõ rệt và phù hợp với làn da có nhiều khuyết điểm.
The Ordinary Serum Foundation:
Độ che phủ từ nhẹ đến trung bình, thiên về hiệu ứng “second skin”.
Serum Foundation đình đám của The Ordinary nổi bật bởi kết cấu siêu nhẹ, như một lớp “lotion nền” trên da. Độ che phủ không quá mạnh ,chủ yếu là làm đều tông da, giảm thiểu vùng tối và lấp nhẹ khuyết điểm nhỏ.
Với những nốt mụn rõ, vùng thâm sậm màu, bạn sẽ cần đến concealer hỗ trợ.
Phù hợp với da khô,da thường, đặc biệt da cần lớp nền nhẹ tự nhiên.
Khi nào cần tăng che phủ bằng concealer hoặc setting powder. Điểm đặc biệt của Serum Foundation là khả năng tạo lớp nền tự nhiên “như không” , rất thích hợp cho trang điểm kiểu no-makeup.
So sánh nhanh độ che phủ
Sản phẩm | Coverage | Phong cách finish | Phù hợp da |
|---|---|---|---|
Maybelline Fit Me Matte + Poreless | Light - Medium | Matte mịn, nhẹ | Da dầu/hỗn hợp, dùng hàng ngày |
MAC Studio Fix Fluid SPF 15 | Medium - Full | Lì, bám lâu | Da dầu/hỗn hợp, cần che nhiều |
The Ordinary Serum Foundation | Light -Medium | Tự nhiên, mỏng như da | Da thường/khô, phong cách tự nhiên |
2. Finish & hiệu ứng trên da
Maybelline Fit Me Matte + Poreless:
Kiểm soát dầu khá tốt với da hỗn hợp dầu.
Mang tới bề mặt lì tự nhiên, nhưng không khô cứng như nền dày. Khi tán đều, lớp nền hấp thụ dầu thừa, làm mờ ánh bóng nhưng vẫn giữ nét “da thật” mềm mại. Kết cấu này đặc biệt hiệu quả với da dầu/hỗn hợp, giúp kiểm soát bã nhờn suốt nhiều giờ mà không tạo cảm giác nặng mặt.
Tạo hiệu ứng da trông mịn màng hơn nhờ làm nhỏ lỗ chân lông. Hấp thụ bã nhờn tốt, hạn chế bóng dầu giữa ngày. Không khiến da khô nẻ, giữ vẻ tự nhiên nhưng tinh tế.
MAC Studio Fix Fluid SPF 15:
Studio Fix Fluid có độ lì rõ rệt hơn Fill Me, mang tới finish semi-matte chuẩn mực mà không “phẳng lỳ”. Lớp nền hút ánh sáng khéo léo, tạo cảm giác da đều màu, nhưng vẫn đủ chiều sâu để trông tự nhiên trong ảnh.
Che phủ tốt và đồng đều màu da ở mức cao.
Giảm bóng dầu mạnh, giữ độ lì nhưng không khô cứng.
Suốt nhiều giờ lớp nền vẫn ổn định, ít xuống tông.
Hiệu ứng finish kinh điển của MAC rất phù hợp cho look chuyên nghiệp hoặc makeup chụp hình/sự kiện.
The Ordinary Serum Foundation:
Serum Foundation tạo ra hiệu ứng tự nhiên như lớp da thứ hai. Đây không phải là kiểu finish matte “cứng” hay glow rạng rỡ; thay vào đó, lớp nền này gần như không nhìn thấy, chỉ nhẹ nhàng chỉnh tông và đều màu da.
Hiệu ứng trên da: Mỏng nhẹ tuyệt đối, không cảm giác nặng nề. Tiếp xúc thoải mái cả ngày như không trang điểm.
Đánh sáng tự nhiên, không bóng rõ nhưng da tươi tắn.
So sánh nhanh Finish & hiệu ứng trên da
Sản phẩm | Finish chính | Hiệu ứng trên da | Cảm giác khi đeo |
|---|---|---|---|
Maybelline Fit Me Matte + Poreless | Natural Matte | Mịn lì, thu nhỏ lỗ chân lông | Kiểm soát dầu, tự nhiên |
MAC Studio Fix Fluid SPF 15 | Semi Matte - Matte | Lì chuẩn, đều màu, ảnh đẹp | Cảm giác chắc chắn, lâu trôi |
The Ordinary Serum Foundation | Natural Skin-like | Mỏng như da, gần như không trang điểm | Rất nhẹ, thoáng khí, như không nền |
3. Bảng màu & Undertone
Maybelline Fit Me Matte + Poreless:
Bảng màu :
Rộng và cân đối trong phân khúc drugstore.
Đa dạng từ tông sáng đến tông tối (thường khoảng 18–20 shade).
Nhiều tông đa dạng để phục vụ nhiều nhóm da cơ bản.
Undertone
Có các phân loại rõ rệt: C (Cool/cam hồng), N (Neutral/trung tính), W (Warm/ấm).
Việc phân chia này giúp người dùng dễ chọn hơn theo undertone cá nhân mà không phải “đoán mò”.
MAC Studio Fix Fluid SPF 15:
Bảng màu:
Rất rộng hơn hẳn hai mẫu còn lại, nổi tiếng trong giới make-up người mẫu và chuyên gia.
Studio Fix thường có 40+ shade, trải dài từ rất sáng đến rất tối.
Undertone được phân loại rõ rệt:
C (Cool) — tông hồng/đen lạnh.
NC (Neutral Cool) — trung tính – hồng.
NW (Neutral Warm) — trung tính – vàng/ấm.
N (Neutral) — trung tính (trung tính hoàn toàn).
The Ordinary Serum Foundation:
Bảng màu:
Tương đối nhỏ hơn so với MAC và thậm chí Fit Me — thường khoảng 20–21 shade.
Tông màu trải đều nhưng ít biến thể đa dạng ở các undertone hiếm (rất hồng lạnh hoặc rất vàng đậm)
Undertone:
Có phân tách undertone rõ rệt hơn các dòng ở phân khúc drugstore: thường là cool, warm, neutral.
Tuy nhiên, do bảng màu nhỏ hơn, một số sắc thái trung gian có thể khó tìm match hoàn hảo.
So sánh nhanh Bảng màu & Undertone
Sản phẩm | Số lượng shade ước tính | Phân loại undertone | Độ “dễ tìm match” |
|---|---|---|---|
Maybelline Fit Me Matte + Poreless | 18–20 | Cool / Neutral / Warm | tốt |
MAC Studio Fix Fluid SPF 15 | 40+ | Cool / NC / NW / Neutral | cực tốt |
The Ordinary Serum Foundation | 20–21 | Cool / Neutral / Warm | tốt |
5. Độ bền màu:
Maybelline Fit Me Matte + Poreless:
Độ bền màu tốt lâu trôi bám lâu từ 6–8 tiếng, đặc biệt khi bạn dùng kèm primer và setting powder.
Trên da dầu/hỗn hợp, nó giữ được finish mịn khá ổn trong nhiều giờ, giảm bóng dầu nhưng vẫn đều màu.
Giữ màu ổn định cả buổi sáng đến chiều (6–8 giờ).
Ít hiện tượng loang màu nếu tán đều và dùng lớp phủ nhẹ.
Hạn chế với thời tiết nóng ẩm hoặc da tiết dầu mạnh, có thể xuống tông nhẹ ở vùng chữ T (trán – mũi – cằm) nếu không dặm phấn.
Phù hợp cho hoạt động hàng ngày, công sở, không cần touch-up thường xuyên.
MAC Studio Fix Fluid SPF 15:
Độ bền màu tốt bám lâu trôi từ 8–12 tiếng, độ bám màu lâu và ổn định, được makeup artist đánh giá cao trong môi trường chụp ảnh, sự kiện hoặc dùng nhiều giờ liên tục.
Không xuống tông rõ rệt sau nhiều giờ. Bám tốt trên da dầu/hỗn hợp ngay cả khi tiết dầu mạnh. Ít hiện tượng trôi nền ở vùng mũi, cằm.
Có thể cần primer + setting powder để đạt hiệu quả tốt nhất, vì dù bám lâu, cấu trúc nền khá lì nên nếu da quá dầu thì bề mặt hơi bóng sau vài giờ.
The Ordinary Serum Foundation:
Độ bền màu: Trung bình – ~4–6 giờ
Serum Foundation nổi bật với cảm giác siêu nhẹ và finish tự nhiên, nhưng đổi lại, độ bám màu không phải điểm mạnh nhất. Với thời tiết bình thường, bạn có thể thấy nền xuống tông nhẹ sau vài giờ — đặc biệt ở vùng tiết dầu.
Ưu điểm:Tự nhiên, lớp nền tiệp vào da nên không dễ thấy cracking (nứt vữa) khi nhẹ xuống tông.
Hạn chế: Không bám lâu như hai sản phẩm còn lại — thường cần touch-up ở vùng chữ T sau vài giờ.
Ít kiểm soát dầu nếu dùng riêng lẻ (khuyên dùng primer + setting powder hỗ trợ).
Phù hợp cho ngày nhẹ, makeup tự nhiên hơn là cho ngày dài hoặc sự kiện kéo dài.
MAC: 6–8 giờ hoặc hơn tùy môi trường.
Maybelline: 5–7 giờ.
The Ordinary: 4–6 giờ (Serum Foundation).
📊 So sánh nhanh Độ bền màu
Sản phẩm | Độ bám màu ước tính | Ổn định màu | Mức cần hỗ trợ (primer/powder) |
|---|---|---|---|
MAC Studio Fix Fluid SPF 15 | 8-12 tiếng | Rất ổn | Khuyến khích |
Maybelline Fit Me Matte + Poreless | 6-8 tiếng | Ổn | Tốt khi dùng primer/powder |
The Ordinary Serum Foundation | 4-6 tiếng | Trung bình | Cần hỗ trợ rõ rệt |
6. Giá tham khảo EU/US/VN
Maybelline Fit Me
US: ~8–12 USD
EU: ~10–15 EUR
VN: ~200.000–300.000 VNĐ
MAC Studio Fix Fluid SPF 15
US: ~42–46 USD
EU: ~38–45 EUR
VN: ~1.000.000–1.300.000 VNĐ
The Ordinary Foundation
US: ~6–8 USD
EU: ~6–10 EUR
VN: ~350.000–500.000 VNĐ (hàng nhập khẩu)
Ưu & nhược điểm từng sản phẩm
Maybelline New York
Ưu điểm
Giá dễ tiếp cận
Dễ mua
Kiểm soát dầu tốt
Nhược điểm
Độ che phủ không quá cao
Bao bì không sang trọng
MAC
Ưu điểm
Che phủ tốt
Bảng màu đa dạng
Độ bền màu cao
Nhược điểm
Giá cao
Có thể hơi dày với da khô
The Ordinary
Ưu điểm
Mỏng nhẹ
Giá hợp lý
Tông màu phân loại khoa học
Nhược điểm
Ít shade hơn MAC
Độ bền màu trung bình
Nên chọn sản phẩm nào?
Da dầu, cần che phủ cao, makeup lâu trôi → MAC Studio Fix Fluid.
Sinh viên, ngân sách hạn chế, dùng hàng ngày → Maybelline Fit Me.
Da thường đến khô, thích lớp nền mỏng nhẹ tự nhiên → The Ordinary.
Việc so sánh kem nền của Maybelline New York, MAC và The Ordinary cho thấy không có sản phẩm “tốt nhất tuyệt đối”, mà phụ thuộc nhu cầu, loại da và ngân sách.
Kết luận
Bài so sánh kem nền của Maybelline New York, MAC và The Ordinary cho thấy mỗi thương hiệu đại diện một triết lý khác nhau: Maybelline cân bằng giá – hiệu năng, MAC thiên về chuyên nghiệp và độ che phủ, trong khi The Ordinary ưu tiên nền mỏng nhẹ gần với skincare. Lựa chọn phù hợp nhất phụ thuộc vào loại da, môi trường sử dụng và ngân sách cá nhân.
Bài viết mang tính tham khảo từ hanghieuAUMY.com. Chúng tôi không bán hàng và không nhận hoa hồng từ bất kỳ sản phẩm nào được đề cập.
Kem nền MAC có đáng tiền hơn Maybelline không?
Nếu bạn cần che phủ cao và bảng màu chuyên sâu, MAC xứng đáng với mức giá. Nếu nhu cầu cơ bản, Maybelline đủ dùng.
Loại nào phù hợp khí hậu nóng ẩm Việt Nam?
MAC và Maybelline matte sẽ ổn định hơn so với Serum Foundation.